越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khu dân cư” (1)
khu dân cư
英语
短语residential area
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
This residential area has many public amenities.
相关词“khu dân cư” (0)
未找到相关词。
短语“khu dân cư” (1)
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
This residential area has many public amenities.
